LV-TY37 – Hướng dẫn cài đặt khoá khuôn mặt

LEVANO

Hướng dẫn cài đặt & sử dụng khoá khuôn mặt LEVANO LV-TY37

Khoá khuôn mặt LEVANO LV-TY37 có camera và chuông hình, dùng app Smart Life (nền tảng Tuya). Khoá mở bằng khuôn mặt, vân tay, mật mã và thẻ. Hướng dẫn này dành cho khách hàng và kỹ thuật viên lắp đặt.

Mục lục

  1. Thông số kỹ thuật
  2. Lưu ý & cài đặt cơ bản
  3. Thêm quản trị viên lần đầu
  4. Thêm/xoá người dùng
  5. Cài đặt hệ thống
  6. Tra cứu thông tin
  7. Đổi ngôn ngữ (tiếng Việt)
  8. Mật mã tạm
  9. Kết nối app Smart Life
  10. Sử dụng app

1. Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Chế độ so khớp1:N
Đầu đọc vân tayCảm ứng điện dung, tự học
Độ phân giải đầu đọc508 dpi
Tỉ lệ từ chối nhầm< 0,1%
Tỉ lệ nhận nhầm< 0,001%
Góc đặt vân tay±180°
Loại thẻM1
Dung lượngTổng 250: tối đa 100 vân tay, 100 mật mã, 50 khuôn mặt, 100 thẻ. Quản trị ID 000–009, người dùng ID 010–249
Lịch sử600 bản ghi (cuộn)
Tuổi thọ pin≥ 3000 lần mở cửa
Điện áp làm việc7,0 V ~ 8,4 V; báo pin yếu ở 6,8 ± 0,2 V
Công suất động≤ 1 A (không tính động cơ chạy và phát âm thanh)
Công suất tĩnh≤ 200 µA (trung bình)
Thời gian xác thực≤ 3 giây (gồm lấy vân tay, so khớp và ra tín hiệu mở)
Bàn phímCảm ứng
Màn hìnhOLED 0,96"
Nguồn khẩn cấp ngoài5V 1A, cổng Micro USB
Chống tĩnh điện≥ 8 kV (tiếp xúc), ≥ 15 kV (không tiếp xúc)
Nhiệt độ bảo quản-25 °C ~ 80 °C
Nhiệt độ hoạt động-25 °C ~ 70 °C
Độ ẩm15% ~ 93% RH

2. Lưu ý & cài đặt cơ bản

  • Khôi phục cài đặt gốc:
    1. Giữ nút cài đặt 5 giây. Khoá báo "Factory reset, NO(*) YES(#)".
    2. Bấm # để xác nhận. Khoá khởi động lại về trạng thái ban đầu. - Ở trạng thái ban đầu, khuôn mặt, vân tay, mật mã hay thẻ bất kỳ đều mở được khoá. - Khôi phục cài đặt gốc không xoá chiều mở cửa và lực động cơ đã cài.
  • Pin yếu: dưới 25%, khoá báo "Low power". Khoá vẫn mở thêm được khoảng 50 lần. Hãy sạc hoặc thay pin sớm.
  • Nguồn USB khẩn cấp: cắm nguồn USB khẩn cấp, chờ khoảng 30 giây rồi mở khoá.
  • Báo động người lạ: mở sai 3–5 lần liên tiếp, khoá báo "Illegal user, illegal intrusion, owner notified". Sau lần báo thứ 5, khoá bị khoá 90 giây và không nhận thao tác nào. Hết 90 giây thì mở lại bình thường.
  • Mật mã ảo (chống nhìn trộm): có thể nhập thêm số bất kỳ trước và sau mật mã đúng. Ví dụ mật mã là 123456, nhập 426123456745 vẫn mở được. Khoá chỉ đọc 16 số đầu.
  • Xem phiên bản: nhập 999#.

3. Thêm quản trị viên lần đầu

  1. Chạm để đánh thức bàn phím, bấm * rồi #.
  2. Khoá báo "Please enter a 6 to 8 digit password": nhập mật khẩu 6–8 số.
  3. Khoá báo "User 000 Add Success" là xong.

4. Thêm/xoá người dùng

Thêm: menu 1 Add User → 1 Thêm quản trị (Add Admin) hoặc 2 Thêm người dùng (Add user) → nhập mật mã, vân tay hoặc thẻ cần thêm. Khoá báo "User *** Add Success". Có thể thêm tiếp liên tục.

  • Khuôn mặt: khoá báo "Enroll face". Đặt mặt thẳng, song song với camera, cách 30–80 cm, rồi làm theo giọng nói đến khi thu xong.
  • Vân tay: đặt ngón tay lên đầu đọc, khoá báo "Press again" thì đặt lại cùng ngón đó đến khi thu xong.
  • Mật mã: nhập 6–8 số, bấm # để xác nhận.
  • Thẻ: đưa thẻ lại gần vùng đọc thẻ IC trên bàn phím. Khoá tự đọc và lưu thẻ.
  • Quản trị có số 000–009 (10 người). Người dùng thường có số 010–249 (240 người).

Xoá: menu 2 Delete user, rồi chọn một trong hai cách:

  • 1 Xoá bằng xác thực (Verify Delete): khoá báo "Please verify the user to be deleted". Đặt vân tay, nhập mật mã hoặc đưa thẻ cần xoá. Nếu người dùng có trong hệ thống, khoá báo "Success"; nếu không có, khoá báo "Failure".
  • 2 Xoá theo số (Delete by ID): nhập số người dùng cần xoá. Khoá báo "User *** Delete Success".

5. Cài đặt hệ thống

Vào menu 3 System settings.

Ngày giờ: 1 datetime settings → nhập năm, tháng, ngày, giờ, phút. Khoá báo "Success".

Cài đặt lắp đặt (2 Installation settings):

MụcĐường dẫn trong menuGhi chú
Chiều mở cửa2 → 1 Opening direction [L]Tính theo chiều mở khoá khi đứng bên ngoài cửa
Tự khoá trễ2 → 2 Delayed lock [N]Chọn thời gian tự khoá: 10, 15, 20, 30, 60 hoặc 120 giây
Báo động chống cạy2 → 3 Lock settings → 1 Tamper Alarm [N]Khi bật, khoá bị cạy sẽ báo "Illegal user, illegal intrusion, owner notified". Nếu khoá có kết nối mạng, khoá gửi cảnh báo về điện thoại
Lực động cơ2 → 3 → 2 Motor Torque [M]Chỉnh độ mạnh của động cơ
Cảnh báo lảng vảng2 → 3 → 4 Dwell Alert [20s]Trong 1 phút, nếu có người đứng trước cửa tổng cộng 20 giây thì khoá báo động. Mặc định thiết bị nhận thông báo qua mạng không phát âm thanh hay đèn báo
Cảm biến người2 → 4 Face recognition → 1 Auto Detect [Y]Xem chi tiết bên dưới
Khoảng cách nhận diện2 → 4 → 2 Detection distance [M]Gần khoảng 30–50 cm; vừa 50–70 cm; xa 70–80 cm

Các chế độ cảm biến người:

  • Tắt (off): khi chờ, khoá không cảm biến người.
  • Thông minh (intelligence): khi cửa đang mở, khoá không cảm biến người.
  • Mở (open): khoá luôn cảm biến người ở mọi trạng thái.
  • Nếu cảm biến đánh thức khoá 10 lần liên tiếp mà không nhận ra khuôn mặt nào, cảm biến tự tắt 5 phút.

Chức năng:

MụcĐường dẫn trong menuGhi chú
Kết nối mạng1 Network configurationKhoá báo "Success" khi kết nối xong (xem mục 9). Chỉ ghép được với một điện thoại; ghép lại thì dữ liệu ghép cũ tự bị xoá
Âm lượng2 Volume [H]—
Xác thực kép3 Dual authentication [N]Chỉ áp dụng cho người dùng thường: phải xác thực 2 người dùng thường khác nhau mới mở được. Quản trị mở trực tiếp

Khôi phục cài đặt gốc từ menu: 4 Factory reset → xác nhận. Khoá báo "Clear success" rồi khởi động lại. Toàn bộ dữ liệu người dùng bị xoá, hãy thao tác cẩn thận.

Sách hướng dẫn ghi đường dẫn của mục Chức năng và mục Khôi phục đều là "3 System settings → 2 Installation settings". Đường dẫn này chưa rõ ràng, vui lòng đối chiếu với menu trên khoá thật.

6. Tra cứu thông tin

Vào menu 4 information inquiry.

  • 1 Số người dùng (User Count): khoá đọc số quản trị và số người dùng.
  • 2 Lịch sử (Record inquiry):
    • 1 Theo thứ tự: bắt đầu từ bản ghi mới nhất. Phím 8 xem bản ghi tiếp theo, phím 2 quay lại bản ghi trước.
    • 2 Theo thời gian: nhập năm, tháng, ngày cần tra.

7. Đổi ngôn ngữ (tiếng Việt)

Khi khoá đang ở trạng thái xuất xưởng:

  1. Nhập 888# để vào menu ngôn ngữ.
  2. Nhập 3004# để chọn tiếng Việt.

Một số mã khác:

MãNgôn ngữ
3000#Tiếng Trung
3001#Tiếng Anh
3005#Tiếng Hàn
3012#Tiếng Thái
3022#Tiếng Nhật

8. Mật mã tạm

Các chế độ mật mã tạm:

  • Khách (Visitor): tạo mật mã có hiệu lực từ 1 đến 59 phút, tính từ thời điểm hiện tại. Hết thời gian thì mật mã mất hiệu lực.
  • Cho thuê (Renting):
    • tạo mật mã cho khoảng thời gian bất kỳ, tối đa 60 ngày;
    • thời điểm hết hạn phải sau thời điểm bắt đầu;
    • mật mã phải được nhập lần đầu trong 24 giờ kể từ lúc có hiệu lực, nếu không sẽ mất hiệu lực.
  • Giúp việc (Nanny):
    • đặt khung giờ được mở cửa mỗi ngày;
    • giờ kết thúc phải sau giờ bắt đầu;
    • mật mã phải được nhập trong 24 giờ, nếu không sẽ mất hiệu lực.
  • Quản lý mật mã:
    • xoá được các mật mã tạm đang có hiệu lực trên khoá;
    • không xoá được mật mã tạm có hiệu lực trong 24 giờ, mật khẩu quản trị hay mật mã người dùng thường;
    • muốn huỷ tất cả mật mã tạm: xoá User 000 trên khoá rồi thêm lại.

Tạo trong app (Temporary Password):

  • Một lần (One-time): bấm Add hoặc +, rồi Obtain Password. App tạo mật mã 10 số. Mật mã phải dùng trong 6 giờ và chỉ dùng được một lần.
  • Có thời hạn (Time-Limited): bấm Add hoặc +, chọn thời gian bắt đầu và kết thúc, rồi Obtain Password. App tạo mật mã 10 số.

9. Kết nối app Smart Life

Tìm Smart Life trên App Store hoặc Google Play, tải về và đăng nhập. Trong app bấm + ở góc trên bên phải để vào trang Add Device.

Cách 1 – Quét mã QR bằng camera của khoá:

  1. Chọn Camera & Lock → Video lock (Wi-Fi).
  2. Ở màn hình Reset the device, bấm Next và tích chọn "Scan the QR code with the door lock camera", rồi bấm Next.
  3. Chọn Wi-Fi 2,4 GHz, nhập mật khẩu, bấm Next.
  4. Trên khoá: menu 3 System settings → 2 Installation settings → 1 Network configuration để khoá vào chế độ kết nối mạng.
  5. Đưa mã QR trên điện thoại vào camera của khoá, cách 15–20 cm. Khi khoá phát tiếng báo, bấm I Heard a Prompt.
  6. Chờ kết nối, tối đa khoảng 2 phút. Khi app báo thêm thành công, bấm Done.

Cách 2 – Kết nối Wi-Fi (EZ / AP):

  1. Chọn Camera & Lock → Lock (Wi-Fi).
  2. Chọn Wi-Fi 2,4 GHz, nhập mật khẩu, bấm Next.
  3. Ở màn hình Reset the device, bấm Next và chọn EZ Mode.
  4. Trên khoá, vào chế độ kết nối mạng, rồi chờ app báo thêm thành công.
  5. Nếu thất bại: chọn chế độ khác hoặc AP Mode. Kết nối điện thoại vào Wi-Fi phát ra từ khoá (tên bắt đầu bằng SmartLife, có máy đặt tên khác), rồi làm theo hướng dẫn trên điện thoại.

Nếu thêm không được, kiểm tra 3 điều: khoá đã vào chế độ kết nối chưa, Wi-Fi có phải 2,4 GHz không, mật khẩu Wi-Fi có đúng không.

10. Sử dụng app

  • Mở cửa từ xa (chuông hình): khi khách bấm chuông, điện thoại nhận yêu cầu mở cửa. Bấm nút đàm thoại để nói chuyện với khách. Kéo nút sang phải (Agree) để mở cửa từ xa, hoặc sang trái (Refuse) để từ chối.
  • Nhật ký (Logs): xem chuông cửa, báo người lạ, pin yếu và lịch sử mở cửa.
  • Quản lý thành viên (Member Management):
    1. Bấm + ở góc trên bên phải, chọn thành viên và nhập tên.
    2. Trong trang thông tin thành viên, bấm Associate Unlocking Methods.
    3. Chọn số người dùng tương ứng trên khoá rồi bấm OK. Số người dùng là mã được tạo khi thêm vân tay, mật mã, thẻ hoặc khuôn mặt trên khoá.
  • Mật mã tạm: xem mục 8.

Tài liệu không có trang lắp đặt hay sơ đồ đấu dây. Vui lòng liên hệ LEVANO để được kỹ thuật viên hỗ trợ lắp. Khuyến nghị: thêm quản trị ngay sau khi lắp và giữ chìa cơ dự phòng ở nơi an toàn bên ngoài nhà.


Cần hỗ trợ? Liên hệ LEVANO — levano.vn

© LEVANO · levano.vn

Đã thêm vào giỏ hàng

0 Scroll