
Hướng dẫn cài đặt & sử dụng khoá vân tay cửa nhôm LEVANO LV-TY21
Khoá vân tay dành cho cửa nhôm, mở bằng vân tay, thẻ, mật mã, khuôn mặt (với bản có module nhận diện khuôn mặt) và app Tuya Smart (với bản có module Wi-Fi). Hướng dẫn này dành cho khách hàng và kỹ thuật viên lắp đặt.
Mục lục
- Tổng quan & thông số kỹ thuật
- Quy tắc thao tác cơ bản
- Vào menu quản lý
- Thêm/xoá quản trị viên
- Thêm/xoá người dùng thường
- Cài đặt khoá: chức năng, âm lượng, ngôn ngữ
- Cài đặt khác: thời gian, lịch sử, khởi tạo
- Kết nối app Tuya Smart (Wi-Fi)
- Cài đặt lắp đặt: động cơ, thân khoá, khoá trễ
- Khôi phục cài đặt gốc
- Lưu ý khác
1. Tổng quan & thông số kỹ thuật
| Loại người dùng | Số lượng | Dải số ID | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quản trị viên | 9 | 1 ~ 9 | ID 1 (001) là mật khẩu quản trị đầu tiên; các quản trị viên khác dùng khuôn mặt, thẻ, mật mã hoặc vân tay |
| Người dùng thường | 291 | 10 ~ 300 | Dùng khuôn mặt, thẻ, mật mã hoặc vân tay |
Tính năng nổi bật:
- Mở cửa bằng khuôn mặt (tuỳ chọn), vân tay, thẻ và mật mã.
- Nhiều chế độ mở cửa, có thể kết hợp để tăng độ an toàn.
- Thêm/xoá người dùng theo số ID.
- Mở kết hợp (xác thực 2 lớp), có chức năng mật mã chống nhìn trộm.
- Tự kiểm tra khi bật nguồn; module khoá được xử lý chống nước, chống ẩm.
- Đã qua thử nghiệm nhiệt độ cao/thấp, rung, lão hoá để chịu được môi trường khắc nghiệt.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn điện | 7,4 V |
| Dòng tĩnh | < 75 µA |
| Tổng số người dùng | 300 |
| Số vân tay | ≤ 99 (người dùng ID 2~300) |
| Số thẻ | ≤ 299 (người dùng ID 2~300) |
| Số mật mã | ≤ 300 (ID 1 là quản trị, 2~300 là người dùng) |
| Số khuôn mặt | ≤ 50 (người dùng ID 2~300) |
| Lịch sử mở cửa | 500 bản ghi |
| Thời gian mở nhanh | ≤ 2 giây |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C ~ 60 °C |
| Độ ẩm tương đối | 20% ~ 93% |
| Cảm biến ảnh | 1/4" CMOS, 1280×800 |
| Ống kính | Góc nhìn 84,2°, tiêu cự 50 cm (35,5–84,7 cm), méo < 1,5% |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0,3 ~ 1 m |
2. Quy tắc thao tác cơ bản
- Trạng thái ban đầu: mật khẩu quản lý mặc định là 123456, nhập để mở cửa. Trước khi dùng menu, cần đổi mật khẩu quản lý.
- Lần dùng đầu tiên: xác thực bằng 123456, rồi nhập mật khẩu quản lý mới.
- Phím #: xác nhận / vào menu. Trong menu, bấm # để nghe lại hướng dẫn giọng nói.
- Phím *: xoá / quay lại. Khi đang nhập mật mã, bấm nhanh * để xoá phần đã nhập.
- Không thao tác trong 16 giây thì hệ thống tự thoát.
Khuyến nghị: 123456 là mật khẩu chung của nhà sản xuất. Hãy thêm mật khẩu quản trị mới ngay sau khi lắp; khi đó mật khẩu 123456 tự mất hiệu lực.
3. Vào menu quản lý
- Chạm để sáng màn hình phím, bấm * rồi #.
- Khoá báo "Vui lòng xác thực thông tin quản trị": nhập mật khẩu quản trị (ban đầu 123456) hoặc dùng vân tay/thẻ/khuôn mặt quản trị.
- Xác thực thành công, menu chính hiện ra:
- 1 – Chức năng khoá (Door lock function)
- 2 – Cài đặt không dây (Wireless settings, chỉ hiện khi khoá có module Wi-Fi)
- 3 – Cài đặt lắp đặt (Installation setup)
Menu 1 Chức năng khoá gồm: 1 Thêm người dùng · 2 Xoá người dùng · 3 Cài đặt khoá · 4 Thêm quản trị viên.
4. Thêm/xoá quản trị viên
Thêm quản trị viên: vào menu → 1 Chức năng khoá → 4 Thêm quản trị viên → chọn loại: 1 khuôn mặt/lòng bàn tay, 2 vân tay, 3 mật mã, 4 thẻ → làm theo giọng nói. Khoá báo "Thêm thành công, ID:00x".
- ID cấp tự động theo thứ tự; tối đa 9 quản trị viên. ID 001 là mật khẩu quản lý nhập lần đầu.
- Mật mã dài 6–12 số. Không nhập được thông tin đã có sẵn trong khoá.
- Sau khi thêm mật khẩu quản trị mới, mật khẩu ban đầu 123456 tự mất hiệu lực.
Xoá quản trị viên: vào menu → 1 → 2 Xoá người dùng → nhập số ID cần xoá → bấm # xác nhận → "Xoá thành công".
Không xoá được quản trị viên đang dùng để xác thực vào menu.
5. Thêm/xoá người dùng thường
Chỉ thêm được người dùng thường sau khi đã có mật khẩu quản trị mới.
Thêm người dùng: vào menu → 1 → 1 Thêm người dùng → chọn 1 khuôn mặt/lòng bàn tay, 2 vân tay, 3 mật mã, 4 thẻ → làm theo giọng nói → "Thêm thành công, ID: 010".
- ID tự cấp từ 10 trở đi, tối đa 291 người dùng. Mật mã dài 6–12 số.
- Tối đa 50 khuôn mặt. Nếu khoá không có module khuôn mặt/vân tay tương ứng thì mục đó không hiện.
- Không nhập được thông tin đã có sẵn trong khoá.
Xoá người dùng: vào menu → 1 → 2 Xoá người dùng → nhập số ID (ví dụ 010) → bấm # xác nhận → "Xoá thành công". Có thể xoá theo khuôn mặt, vân tay, thẻ hoặc mật mã theo hướng dẫn trên màn hình.
6. Cài đặt khoá: chức năng, âm lượng, ngôn ngữ
Vào menu → 1 → 3 Cài đặt khoá: 1 Chức năng · 2 Âm lượng · 3 Ngôn ngữ · 4 Cài đặt khác.
6.1 Chức năng (bật/tắt, bấm lần nữa để đổi trạng thái):
- 1 Xác thực 2 lớp: mở bằng 2 thông tin khác số ID kết hợp (không tính quản trị).
- 2 Báo động chống cạy.
- 3 Chụp ảnh người lảng vảng (chỉ có ở bản có module khuôn mặt).
- 4 Khoảng cách cảm biến người (mặc định 5; chỉ có ở bản có module khuôn mặt).
6.2 Âm lượng: 1 Lớn · 2 Vừa · 3 Nhỏ · 4 Tắt tiếng.
6.3 Ngôn ngữ: 1 Tiếng Trung · 2 Tiếng Anh.
Muốn dùng tiếng Việt, khi khoá ở trạng thái ban đầu (chưa cài quản trị), nhập mã:
| Mã | Ngôn ngữ |
|---|---|
555666881# | Tiếng Việt |
555666880# | Tiếng Anh |
555666888# | Tiếng Trung |
Ngôn ngữ khác tiếng Trung/Anh chỉ đổi được bằng mã ở trạng thái ban đầu, và tuỳ phiên bản bo mạch. Sau khi đã chuyển sang ngôn ngữ khác, menu sẽ không còn mục chọn ngôn ngữ.
7. Cài đặt khác: thời gian, lịch sử, khởi tạo
Vào menu → 1 → 3 → 4 Cài đặt khác:
- 1 Cài đặt thời gian: khoá đọc giờ hiện tại, rồi nhập lần lượt năm, tháng, ngày, giờ, phút; mỗi mục bấm # để xác nhận. Xong khoá báo "Cài đặt thành công".
- 2 Tra cứu lịch sử: xem lịch sử mở cửa và thêm/xoá/sửa người dùng (khoá không có màn hình thì không hiển thị).
- 3 Khởi tạo hệ thống: đưa khoá về trạng thái ban đầu, mật khẩu quản trị trở lại 123456. Bấm # để xác nhận.
8. Kết nối app Tuya Smart (Wi-Fi)
Chỉ áp dụng cho khoá có module Wi-Fi (mục 2 Cài đặt không dây hiện trong menu).
- Tải app: tìm "Tuya Smart" trên App Store / Google Play, hoặc quét mã QR trong sách hướng dẫn.
- Đăng ký: nhập số điện thoại → lấy mã xác minh → nhập mã → đặt mật khẩu. Đã có tài khoản thì đăng nhập.
- Thêm khoá:
- Trong app bấm Thêm thiết bị (Add device) → Giám sát an ninh (Security Monitoring) → Khoá cửa (Wi-Fi).
- Chọn mạng Wi-Fi 2,4 GHz (không dùng 5 GHz) và nhập mật khẩu Wi-Fi → Tiếp theo.
- Trên khoá: bấm * # + mật khẩu quản trị → 2 Cài đặt không dây → 1 Thêm mạng. Khoá báo "ghép nối mạng".
- Trong app xác nhận đèn bàn phím nhấp nháy nhanh → chọn Kết nối Wi-Fi nhanh (Wifi quick connection) → chờ kết nối (tối đa khoảng 2 phút) → khi báo thêm thành công bấm Xong (Finish).
- Xoá kết nối mạng: vào menu → 2 Cài đặt không dây → 2 Xoá mạng → chờ khoá báo "Xoá thành công". Dùng khi đổi Wi-Fi hoặc chuyển khoá sang tài khoản khác.
- Mở cửa từ xa: khi khách bấm chuông, điện thoại nhận thông báo xin mở cửa. Mở app, bấm vào khoá → Bấm để mở cửa từ xa → app hỏi "Cho phép mở cửa lần này?" → bấm Đồng ý (Enter). Động cơ nhả khoá, khách ấn tay nắm để mở.
Sách gốc còn hướng dẫn mật mã tạm qua mini-app WeChat. Cách này không dùng được ở Việt Nam nên không đưa vào đây. Bản có module Tuya không cần chỉnh giờ thủ công.
9. Cài đặt lắp đặt: động cơ, thân khoá, khoá trễ
Vào menu → 3 Cài đặt lắp đặt: 1 Chiều động cơ · 2 Thời gian thân khoá · 3 Khoá trễ · 4 Thân khoá tự hồi. Ở trạng thái ban đầu có thể bấm nhanh 888# để vào thẳng menu này (tiện chỉnh chiều động cơ khi lắp).
Chú ý: menu này dùng khi lắp đặt và chạy thử, dành cho kỹ thuật viên. Thao tác cẩn thận.
Chiều động cơ: vào menu → 3 → 1 Chiều động cơ để đổi giữa quay thuận và quay đảo cho hợp chiều mở cửa. Chỉnh xong, khoá tự mở một lần để kiểm tra. Nếu khoá mở được thì chiều quay đã đúng.
| Mục | Ý nghĩa | Mặc định / phạm vi |
|---|---|---|
| 1 Chiều động cơ | Đảo chiều quay động cơ cho đúng chiều cửa | Thuận / Đảo |
| 2.1 Thời gian nhả chốt (mở) | Thời gian động cơ quay để nhả chốt khi mở, đơn vị 0,1 s | Mặc định 0,3 s |
| 2.2 Thời gian quay khi khoá | Thời gian quay để thu lưỡi khi khoá, đơn vị 0,1 s | Mặc định 0,4 s |
| 2.3 Thời gian chờ khoá | Thời gian chờ từ lúc mở đến lúc chốt đảo lại; mỗi lần bấm phím 3 tăng 1 s | 3 ~ 9 s, mặc định 3 s |
| 3 Khoá trễ | Tự khoá sau một khoảng thời gian; mỗi lần bấm phím 3 tăng 5 s | 10 ~ 30 s, mặc định tắt |
| 4 Thân khoá tự hồi | — | Chưa hỗ trợ |
Chỉnh các thông số thân khoá theo đúng loại thân khoá đang lắp trên cửa nhôm.
10. Khôi phục cài đặt gốc
- Giữ đồng thời phím mở (unlock) và phím khoá (lock) trên mặt sau (mặt trong) khoảng 5 giây.
- Khoá báo "Khởi tạo hệ thống, bấm # để xác nhận" → bấm #.
Sau khi khôi phục, toàn bộ thông tin mở cửa và lịch sử bị xoá, mật khẩu trở lại 123456.
11. Lưu ý khác
- Khoá bàn phím: nhập sai mật mã quá 5 lần trong 5 phút, bàn phím khoá 90 giây. Có thể giữ phím mở + phím khoá ở mặt sau 5 giây để khởi tạo lại hệ thống.
- Mật mã chống nhìn trộm: nhập
XXX mật mã XXXrồi bấm #. Được thêm số bất kỳ trước và sau, miễn chuỗi có chứa đúng mật mã. - Pin yếu: khi điện áp dưới 6,9 V ± 0,2 V, khoá báo động mỗi lần mở. Sau khi báo, chỉ mở thêm được 200 lần, quá số đó sẽ không mở được nữa. Hãy sạc hoặc thay pin sớm.
- Cảm biến người (bản có khuôn mặt): mỗi lần mở cửa, cảm biến tạm dừng 10 giây để tránh tự bật khi đi ra. Nếu cảm biến kích hoạt 5 lần liên tiếp mà không có khuôn mặt hay thao tác mở, hệ thống tắt cảm biến 2 giờ (hoặc đến lần thao tác tiếp theo). Chạm màn hình để đánh thức nhận diện khuôn mặt.
00#: đọc phiên bản phần mềm "XXX-XXX" (3 số đầu: bo mạch chính, 3 số sau: bo mặt sau).99#: đọc giờ hiện tại.888#(trạng thái ban đầu): vào nhanh menu cài đặt lắp đặt.- Khuyến nghị: đổi mật khẩu mặc định ngay sau khi lắp, giữ chìa cơ dự phòng ở nơi an toàn và sạc pin khi khoá báo pin yếu.
Cần hỗ trợ? Liên hệ LEVANO — levano.vn








